status
/ˈsteɪtəs/ C1 IELTS phổ biến #235
Nghĩa
địa vị
n
Định nghĩa · the social or professional position of someone.
“Social status influences self-perception.”Địa vị xã hội ảnh hưởng đến tự nhận thức.
“He has high social status.”Anh ấy có địa vị xã hội cao.
Trái nghĩa
inferiority
Cụm hay dùng
status updatemarital status
Họ từ
status quo (n phrase)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' nghĩa là 'trạng thái'.
Mẹo IELTS · Nêu rõ địa vị xã hội trong ví dụ cá nhân.
Ghi chú · Không nhầm với 'statue' (tượng).