Kho từ › sociology-behavior › status

status

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
địa vị
UK /ˈsteɪtəs/ · US /ˈsteɪtəs/
the social or professional position of someone.
Social status influences self-perception.
→ Địa vị xã hội ảnh hưởng đến tự nhận thức.
He has high social status.→ Anh ấy có địa vị xã hội cao.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' nghĩa là 'trạng thái'.
Đồng nghĩa
conditionrank
Trái nghĩa
inferiority
Collocations
status updatemarital status
Họ từ
status quo (n phrase)
🎯 IELTS: Nêu rõ địa vị xã hội trong ví dụ cá nhân.
Không nhầm với 'statue' (tượng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...