EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sociology-behavior › status
status
C1
n
📁 sociology-behavior
IELTS
địa vị
UK /ˈsteɪtəs/
·
US /ˈsteɪtəs/
the social or professional position of someone.
Social status influences self-perception.
→ Địa vị xã hội ảnh hưởng đến tự nhận thức.
He has high social status.
→ Anh ấy có địa vị xã hội cao.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' nghĩa là 'trạng thái'.
Đồng nghĩa
condition
rank
Trái nghĩa
inferiority
Collocations
status update
marital status
Họ từ
status quo (n phrase)
🎯
IELTS:
Nêu rõ địa vị xã hội trong ví dụ cá nhân.
Không nhầm với 'statue' (tượng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Integration
/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
sự hòa nhập
Discrimination
/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
phân biệt đối xử
Conformity
/kənˈfɔːrməti/
sự tuân thủ
Multiculturalism
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/
chủ nghĩa đa văn hóa
Enculturation
/ɪnˌkʌltʃəˈreɪʃn/
sự thích nghi văn hóa
Acculturation
/əˌkʌltʃəˈreɪʃn/
sự đồng hóa văn hóa
Anthropology
/ˌænθrəˈpɒlədʒi/
nhân học
Stereotype
/ˈsteriətaɪp/
định kiến
Có trong các bộ
📕
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
🧠
IELTS Sociology & Human Behavior C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 3
B2 · Admin
📘
Unit 11
B1 · Admin
📘
Unit 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...