Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

classic

/ˈklæs.ɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

cổ điển tính từ

Định nghĩa · of the highest quality or lasting significance.

“This is a classic novel that everyone should read.”Đây là một tiểu thuyết cổ điển mà mọi người nên đọc.

“This book is a classic of literature.”Cuốn sách này là một tác phẩm cổ điển của văn học.

Đồng nghĩa timelesstraditional
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'classicus', nghĩa là 'thuộc về lớp'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'classic' để mô tả tác phẩm văn học trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những tác phẩm nổi tiếng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...