Kho từ › academic › classic

classic

B1 tính từ 📁 academic IELTS
cổ điển
UK /ˈklæs.ɪk/ · US /ˈklæs.ɪk/
of the highest quality or lasting significance.
This is a classic novel that everyone should read.
→ Đây là một tiểu thuyết cổ điển mà mọi người nên đọc.
This book is a classic of literature.→ Cuốn sách này là một tác phẩm cổ điển của văn học.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'classicus', nghĩa là 'thuộc về lớp'.
Đồng nghĩa
timelesstraditional
Collocations
classic novelclassic musicclassic design
🎯 IELTS: Sử dụng 'classic' để mô tả tác phẩm văn học trong bài viết.
Dùng để chỉ những tác phẩm nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...