prepare for bed
/prɪˈpɛr fɔr bɛd/ A1 VSTEP
Nghĩa
chuẩn bị đi ngủ
phr
“I prepare for bed at 9 p.m.”Tôi chuẩn bị đi ngủ lúc 9 giờ tối.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I prepare for bed at 9 p.m.”Tôi chuẩn bị đi ngủ lúc 9 giờ tối.
Đang tải...