Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

10. Morning & Evening Activities

20 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌhæv ˈbrekfəst/
phr.
ăn sáng
We have breakfast at seven.
Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
Chi tiết
I often have pho for breakfast.Tôi thường ăn phở vào bữa sáng.
Cụm hay dùnghave breakfasthave lunchhave dinner
“breakfast” /ˈbrekfəst/ — không có “a/the” khi nói bữa ăn chung chung.
—
/ˌɡəʊ tə ˈwɜːk/
phr.
đi làm
My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.
Chi tiết
He goes to work at eight.Anh ấy đi làm lúc tám giờ.
Không có “the”: “go to work”, giống “go to school”, “go to bed”.
—
/ˌkʌm ˈhəʊm/
phr.
về nhà
I come home at five in the afternoon.
Tôi về nhà lúc năm giờ chiều.
Chi tiết
Dad comes home late on Fridays.Bố về nhà muộn vào thứ Sáu.
Không dùng “to” trước “home”: “come home” (KHÔNG “come to home”).
—
/hæv ˈdɪnə/
phr.
ăn tối
They have dinner with the family every evening.
Họ ăn tối cùng gia đình mỗi tối.
Chi tiết
"dinner" là bữa chính trong ngày, thường vào buổi tối.
—
/ˌwɒtʃ tiːˈviː/
phr.
xem tivi
We watch TV after dinner.
Chúng tôi xem tivi sau bữa tối.
Chi tiết
He watches TV in the evening.Anh ấy xem tivi vào buổi tối.
“watch” (xem chăm chú) khác “see”/“look”. Nói “watch TV”, “watch a film”.
—
phrase
tắm vòi sen
Chi tiết
She takes a shower after exercise.Cô ấy tắm vòi sen sau khi tập thể dục.
Đồng nghĩahave a shower
Cụm hay dùngtake a hot showertake a quick shower
Có thể dùng 'have a shower' (Anh-Anh) hoặc 'take a shower' (Anh-Mỹ).
—
/ˌriːd ə ˈbʊk/
phr.
đọc sách
Sometimes I read a book before bed.
Thỉnh thoảng tôi đọc sách trước khi ngủ.
Chi tiết
He is reading a book on the sofa.Anh ấy đang đọc sách trên ghế sô-pha.
Động từ “read” đọc /riːd/ ở hiện tại, nhưng quá khứ “read” đọc /red/ (viết giống nhau).
—
/ˌɡəʊ fər ə ˈwɔːk/
phr.
đi dạo
I go for a walk after dinner.
Tôi đi dạo sau bữa tối.
Chi tiết
They go for a walk by the lake.Họ đi dạo bên hồ.
“go for a walk” = đi dạo cho thư giãn. Ở đây “walk” là danh từ.
—
/drɪŋk ˈkɔfi/
phr
uống cà phê
I drink coffee in the morning.
Tôi uống cà phê vào buổi sáng.
—
/prɪˈpɛr fɔr bɛd/
phr
chuẩn bị đi ngủ
I prepare for bed at 9 p.m.
Tôi chuẩn bị đi ngủ lúc 9 giờ tối.
—
/teɪk fər ə wɔːk/
phr.
dắt (con vật) đi dạo
I take my dog for a walk in the park every evening.
Tối nào tôi cũng dắt chó đi dạo trong công viên.
Chi tiết
Cụm cố định; thường dùng với chó: "take the dog for a walk".
—
/ˌduː ðə ˈhaʊswɜːk/
phr.
làm việc nhà
My mother and I do the housework together on Sunday.
Mẹ và tôi cùng làm việc nhà vào Chủ nhật.
Chi tiết
He never does the housework.Anh ấy chẳng bao giờ làm việc nhà.
Cụm hay dùngdo the housework
Dùng “do” với việc nhà, KHÔNG dùng “make”. “housework” không đếm được (không có “houseworks”).
—
/ˌduː ðə ˈɡɑːdnɪŋ/
phr.
làm vườn, chăm sóc vườn
My grandfather likes to do the gardening in the morning.
Ông tôi thích làm vườn vào buổi sáng.
Chi tiết
We do the gardening every weekend.Cuối tuần nào chúng tôi cũng làm vườn.
Cụm hay dùngdo the gardening
“do the gardening” = trồng cây, nhổ cỏ, chăm vườn. Dùng “do”, không dùng “make”.
—
/ˌduː ðə ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/
phr.
rửa bát (đĩa)
After dinner, my brother does the washing-up.
Sau bữa tối, em trai tôi rửa bát.
Chi tiết
I really hate doing the washing-up.Tôi thật sự ghét rửa bát.
Cụm hay dùngdo the washing-up
“washing-up” = rửa bát đĩa (Anh–Anh). Đừng nhầm với “do the washing” (giặt quần áo).
—
/ˌduː jɔː ˈhəʊmwɜːk/
phr.
làm bài tập về nhà
I always do my homework before dinner.
Tôi luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.
Chi tiết
Have you done your homework yet?Bạn làm bài tập về nhà xong chưa?
Cụm hay dùngdo homeworkdo your homework
Dùng “do” với “homework”, KHÔNG “make homework”. “homework” không đếm được (không “homeworks”). Đại từ đổi theo chủ ngữ: do my/your/her homework.
—
/ˌduː səm ˈeksəsaɪzɪz/
phr.
làm (mấy) bài luyện tập
Let's do some exercises in the grammar book.
Cùng làm mấy bài tập trong sách ngữ pháp nào.
Chi tiết
The teacher asked us to do an exercise.Cô giáo bảo chúng tôi làm một bài tập.
Cụm hay dùngdo an exercisedo some exercises
“do an exercise / do some exercises” = làm bài luyện tập. “exercise” nghĩa bài tập thì đếm được; nghĩa tập thể dục thì không.
—
/hæv ə miːl/
phr.
dùng một bữa ăn
Let's have a meal together after work.
Tan làm mình đi ăn một bữa cùng nhau nhé.
Chi tiết
"a meal" là một bữa ăn nói chung (sáng, trưa hoặc tối).
—
/hæv ə ɡeɪm/
phr.
chơi một trận (bóng, cờ...)
The boys have a game of football after school.
Bọn con trai chơi một trận bóng đá sau giờ học.
Chi tiết
Thường đi kèm "of": have a game of football/tennis/chess.
—
/hæv ə ˈlesn/
phr.
có một buổi học
I have an English lesson on Tuesdays.
Tôi có buổi học tiếng Anh vào thứ Ba.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave an examhave a testhave a class
Nhóm "have" + từ về học tập: a lesson, an exam, a test, a class.
—
/ˌmeɪk ˈbrekfəst/
phr.
làm/chuẩn bị bữa sáng
I make breakfast for my little brother.
Tôi làm bữa sáng cho em trai.
Chi tiết
Who makes breakfast in your house?Ở nhà bạn ai làm bữa sáng?
Cụm hay dùngmake breakfast / lunch / dinner
Dùng “make” với bữa ăn: make breakfast/lunch/dinner. KHÔNG dùng “do”.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...