nightstand
/ˈnaɪt.stænd/ A1 VSTEP
Nghĩa
bàn để đèn ngủ
n
“I put my lamp on the nightstand.”Tôi để đèn trên bàn để đèn ngủ.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I put my lamp on the nightstand.”Tôi để đèn trên bàn để đèn ngủ.
Đang tải...