ottoman
/ˈɒtəmən/ A1 VSTEP
Nghĩa
ghế đôn
n
“The ottoman is next to the sofa.”Ghế đôn ở cạnh ghế sofa.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The ottoman is next to the sofa.”Ghế đôn ở cạnh ghế sofa.
Đang tải...