futon
/ˈfuː.tɒn/ A1 VSTEP
Nghĩa
đệm trải sàn
n
“They sleep on a futon.”Họ ngủ trên đệm trải sàn.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“They sleep on a futon.”Họ ngủ trên đệm trải sàn.
Đang tải...