soda
/ˈsəʊdə/ A1 VSTEP
Nghĩa
nước ngọt
n
“They sell soda at the store.”Họ bán nước ngọt ở cửa hàng.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“They sell soda at the store.”Họ bán nước ngọt ở cửa hàng.
Đang tải...