| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈsəʊdə/
|
n |
nước ngọt
They sell soda at the store.
Họ bán nước ngọt ở cửa hàng.
|
— |
|
/ˈkəʊ.kə.nʌt ˈwɔːtə/
|
n |
nước dừa
I drink coconut water.
Tôi uống nước dừa.
|
— |
|
/ˈɛn.ə.dʒi drɪŋk/
|
n |
nước tăng lực
He drinks an energy drink.
Anh ấy uống nước tăng lực.
|
— |
|
/ˌlɛm.əˈneɪd/
|
n |
nước chanh
We drink lemonade in summer.
Chúng tôi uống nước chanh vào mùa hè.
|
— |
|
/ˈfruːt dʒuːs/
|
n. |
nước ép trái cây
A glass of cold fruit juice is very refreshing.
Một ly nước ép trái cây mát thật sảng khoái.
Chi tiếtCụm hay dùnga glass of fruit juiceorange juice
“juice” không đếm được: “some juice”, “a glass of juice”.
|
— |
|
/ʃeɪk/
|
n |
sinh tố
I like a chocolate shake.
Tôi thích sinh tố sô cô la.
|
— |
|
/hɒt ˈʃɒk.əl.ət/
|
n |
sô cô la nóng
We drink hot chocolate in winter.
Chúng tôi uống sô cô la nóng vào mùa đông.
|
— |
|
/ˈmɪlkʃeɪk/
|
n |
sinh tố sữa
She orders a milkshake.
Cô ấy gọi một cốc sinh tố sữa.
|
— |
|
/aɪst tiː/
|
n |
trà đá
I prefer iced tea on hot days.
Tôi thích trà đá vào những ngày nóng.
|
— |
|
/hɒt tiː/
|
n |
trà nóng
He drinks hot tea.
Anh ấy uống trà nóng.
|
— |
|
/aɪst ˈkɒfi/
|
n |
cà phê đá
I prefer iced coffee.
Tôi thích cà phê đá.
|
— |
|
/ˈspɑː.kəl.ɪŋ ˈwɔːtə/
|
n |
nước khoáng có ga
She orders sparkling water at the restaurant.
Cô ấy gọi nước khoáng có ga ở nhà hàng.
|
— |
|
/fruːt pʌntʃ/
|
n |
nước trái cây pha
We serve fruit punch at the party.
Chúng tôi phục vụ nước trái cây pha tại bữa tiệc.
|
— |
|
/ˈtʃɒklət mɪlk/
|
n |
sữa socola
Children love chocolate milk.
Trẻ em thích sữa socola.
|
— |
|
/peə/
|
n. |
(quả) lê
This pear is sweet and juicy.
Quả lê này ngọt và mọng nước.
Chi tiết Đọc giống “pair” (đôi): /peə/ — không đọc tách chữ “a”.
|
— |
|
/ˈpaɪnæpəl/
|
n. |
(quả) dứa, (quả) thơm
Pineapple tastes sweet and a little sour.
Dứa có vị ngọt và hơi chua.
Chi tiết Miền Bắc gọi “dứa”, miền Nam gọi “thơm/khóm”. Phát âm /ˈpaɪnæpəl/.
|
— |
|
/ˈmɪnərəl ˌwɔːtə/
|
n. |
nước khoáng
She ordered a bottle of mineral water.
Cô ấy gọi một chai nước khoáng.
Chi tiết Loại không ga = “still water”, loại có ga = “sparkling water”. “water” không đếm được.
|
— |
|
/ˈkəʊlə/
|
n |
nước ngọt có ga vị cola
The children want some cola.
Những đứa trẻ muốn uống nước ngọt cola.
|
— |
|
/ˈkəʊkəʊ/
|
n |
ca cao (đồ uống, bột ca cao)
She makes cocoa for her son.
Cô ấy pha ca cao cho con trai.
|
— |
|
/ˈɒrɪndʒ dʒuːs/
|
n |
nước cam
I drink orange juice every morning.
Tôi uống nước cam mỗi sáng.
|
— |
Đang tải...