energy drink
/ˈɛn.ə.dʒi drɪŋk/ A1 VSTEP
Nghĩa
nước tăng lực
n
“He drinks an energy drink.”Anh ấy uống nước tăng lực.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He drinks an energy drink.”Anh ấy uống nước tăng lực.
Đang tải...