hot tea
/hɒt tiː/ A1 VSTEP
Nghĩa
trà nóng
n
“He drinks hot tea.”Anh ấy uống trà nóng.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He drinks hot tea.”Anh ấy uống trà nóng.
Đang tải...