cherry
/ˈtʃer.i/ A1 VSTEP
Nghĩa
quả anh đào
n
“Cherries are small and red.”Anh đào nhỏ và đỏ.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Cherries are small and red.”Anh đào nhỏ và đỏ.
Đang tải...