kiwi
/ˈkiː.wi/ A1 VSTEP
Nghĩa
kiwi
n
“She eats a kiwi.”Cô ấy ăn một quả kiwi.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She eats a kiwi.”Cô ấy ăn một quả kiwi.
Đang tải...