melon
/ˈmelən/ A1 VSTEP
Nghĩa
quả dưa
n
“The melon is sweet.”Quả dưa này ngọt.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The melon is sweet.”Quả dưa này ngọt.
Đang tải...