eggplant
/ˈeɡplɑːnt/ A1 VSTEP
Nghĩa
quả cà tím
n
“My mother cooks eggplant.”Mẹ tôi nấu cà tím.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My mother cooks eggplant.”Mẹ tôi nấu cà tím.
Đang tải...