celery
/ˈseləri/ A1 VSTEP
Nghĩa
cần tây
n
“I add celery to the soup.”Tôi cho cần tây vào súp.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I add celery to the soup.”Tôi cho cần tây vào súp.
Đang tải...