medium
/ˈmiːdiəm/ A1 VSTEP
Nghĩa
trung bình
adj
“She has a medium build.”Cô ấy có vóc dáng trung bình.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She has a medium build.”Cô ấy có vóc dáng trung bình.
Đang tải...