freckles
/ˈfrɛklz/ A1 VSTEP
Nghĩa
tàn nhang
n
“She has freckles on her face.”Cô ấy có tàn nhang trên mặt.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She has freckles on her face.”Cô ấy có tàn nhang trên mặt.
Đang tải...