attractive
/əˈtræktɪv/ A1 VSTEP
Nghĩa
hấp dẫn
adj
“He is very attractive.”Anh ấy rất hấp dẫn.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He is very attractive.”Anh ấy rất hấp dẫn.
Đang tải...