outfit
/ˈaʊtfɪt/ A1 VSTEP
Nghĩa
bộ trang phục
n
“She wore a beautiful outfit.”Cô ấy mặc một bộ trang phục đẹp.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She wore a beautiful outfit.”Cô ấy mặc một bộ trang phục đẹp.
Đang tải...