illness
/ˈɪlnəs/ A1 VSTEP
Nghĩa
bệnh tật
n
“She has an illness.”Cô ấy bị bệnh tật.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She has an illness.”Cô ấy bị bệnh tật.
Đang tải...