bored
/bɔːd/ A1 VSTEP
Nghĩa
chán
adj
“I am bored at home.”Tôi chán ở nhà.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I am bored at home.”Tôi chán ở nhà.
Đang tải...