scared
/skɛəd/ A1 VSTEP
Nghĩa
sợ hãi
adj
“He is scared of the dark.”Anh ấy sợ bóng tối.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He is scared of the dark.”Anh ấy sợ bóng tối.
Đang tải...