funny
/ˈfʌni/ A1 VSTEP
Nghĩa
hài hước
adj
“He tells funny jokes.”Anh ấy kể những câu chuyện hài hước.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He tells funny jokes.”Anh ấy kể những câu chuyện hài hước.
Đang tải...