Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1789

funny

/'fʌni/

tính từ

  • buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
  • là lạ, khang khác
    • there's something funny about this affair: có một cái gì là lạ trong việc bày

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • (thông tục) lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài
  • (số nhiều) tập tranh khôi hài, tập tranh vui

danh từ

  • thuyền một người chèo
Trái nghĩa serioussaddull
Định nghĩa tiếng Anh

s. experiencing odd bodily sensations

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...