brave
/breɪv/ A1 VSTEP
Nghĩa
dũng cảm
adj
“She is brave and helps others.”Cô ấy dũng cảm và giúp đỡ người khác.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She is brave and helps others.”Cô ấy dũng cảm và giúp đỡ người khác.
Đang tải...