honest
/ˈɒnɪst/ A1 VSTEP
Nghĩa
thành thật
adj
“He is honest about his feelings.”Anh ấy thành thật về cảm xúc của mình.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He is honest about his feelings.”Anh ấy thành thật về cảm xúc của mình.
Đang tải...