confident
/ˈkɒnfɪdənt/ A1 VSTEP
Nghĩa
tự tin
adj
“She is confident in her abilities.”Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She is confident in her abilities.”Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.
Đang tải...