lazy
/ˈleɪzi/ A1 VSTEP
Nghĩa
lười biếng
adj
“He is too lazy to study.”Anh ấy quá lười biếng để học.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He is too lazy to study.”Anh ấy quá lười biếng để học.
Đang tải...