classmate
/ˈklɑːs.meɪt/ A1 VSTEP
Nghĩa
bạn học
n
“My classmate is very friendly.”Bạn học của tôi rất thân thiện.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My classmate is very friendly.”Bạn học của tôi rất thân thiện.
Đang tải...