quiz
/kwɪz/ A1 VSTEP
Nghĩa
bài kiểm tra
n
“We have a quiz tomorrow.”Chúng ta có bài kiểm tra vào ngày mai.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We have a quiz tomorrow.”Chúng ta có bài kiểm tra vào ngày mai.
Đang tải...