blackboard
/ˈblækbɔːd/ A1 VSTEP
Nghĩa
bảng đen
n
“The teacher writes on the blackboard.”Giáo viên viết lên bảng đen.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The teacher writes on the blackboard.”Giáo viên viết lên bảng đen.
Đang tải...