glue
/ɡluː/ A1 VSTEP
Nghĩa
keo dán
n
“Put some glue on the paper.”Bôi một ít keo lên giấy.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Put some glue on the paper.”Bôi một ít keo lên giấy.
Đang tải...