poster
/ˈpəʊstə/ A1 VSTEP
Nghĩa
tấm áp phích
n
“There is a poster of animals on the wall.”Có một tấm áp phích về động vật trên tường.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“There is a poster of animals on the wall.”Có một tấm áp phích về động vật trên tường.
Đang tải...