handicraft
/ˈhæn.di.krɑːft/ A1 VSTEP
Nghĩa
môn thủ công
n
“We make things in handicraft class.”Chúng tôi làm đồ vật trong giờ thủ công.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We make things in handicraft class.”Chúng tôi làm đồ vật trong giờ thủ công.
Đang tải...