handwriting
/ˈhændraɪtɪŋ/ A1 VSTEP
Nghĩa
chữ viết tay
n
“Her handwriting is very neat.”Chữ viết tay của cô ấy rất đẹp.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Her handwriting is very neat.”Chữ viết tay của cô ấy rất đẹp.
Đang tải...