Vietnamese
/ˌviːətnəˈmiːz/ A1 VSTEP
Nghĩa
môn Tiếng Việt
n
“We have Vietnamese on Monday morning.”Chúng tôi học Tiếng Việt vào sáng thứ Hai.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We have Vietnamese on Monday morning.”Chúng tôi học Tiếng Việt vào sáng thứ Hai.
Đang tải...