singing
/ˈsɪŋɪŋ/ A1 VSTEP
Nghĩa
môn hát / ca hát
n
“I like singing class very much.”Tôi rất thích giờ học hát.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I like singing class very much.”Tôi rất thích giờ học hát.
Đang tải...