underline
/ˌʌndəˈlaɪn/ A1 VSTEP
Nghĩa
gạch chân
v
“Underline the new word.”Hãy gạch chân từ mới.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Underline the new word.”Hãy gạch chân từ mới.
Đang tải...