driver
/ˈdraɪ.vər/ A1 VSTEP
Nghĩa
tài xế
n
“The driver drives the bus.”Tài xế lái xe buýt.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The driver drives the bus.”Tài xế lái xe buýt.
Đang tải...