builder
/ˈbɪldə/ A1 VSTEP
Nghĩa
thợ xây
n
“My uncle is a builder.”Chú tôi là thợ xây.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My uncle is a builder.”Chú tôi là thợ xây.
Đang tải...