soldier
/ˈsəʊldʒə/ A1 VSTEP
Nghĩa
người lính
n
“The soldier wears a green uniform.”Người lính mặc đồng phục màu xanh.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The soldier wears a green uniform.”Người lính mặc đồng phục màu xanh.
Đang tải...