helmet
/ˈhɛlmɪt/ A1 VSTEP
Nghĩa
mũ bảo hiểm
n
“Wear a helmet.”Đội mũ bảo hiểm.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Wear a helmet.”Đội mũ bảo hiểm.
Đang tải...