drive a car
/draɪv ə kɑːr/ A1 VSTEP
Nghĩa
lái xe ô tô
phr
“My father drives a car to work.”Bố tôi lái xe ô tô đến nơi làm việc.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My father drives a car to work.”Bố tôi lái xe ô tô đến nơi làm việc.
Đang tải...