motorcycle
/ˈməʊtəˌsaɪkəl/ A1 VSTEP
Nghĩa
xe máy
n
“He has a new motorcycle.”Anh ấy có một chiếc xe máy mới.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He has a new motorcycle.”Anh ấy có một chiếc xe máy mới.
Đang tải...