cross the street
/krɒs ðə striːt/ A1 VSTEP
Nghĩa
qua đường
phr
“Look both ways before you cross the street.”Nhìn hai bên trước khi bạn qua đường.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Look both ways before you cross the street.”Nhìn hai bên trước khi bạn qua đường.
Đang tải...