gas station
/ˈɡæs ˌsteɪʃn/ A1 VSTEP
Nghĩa
trạm xăng
n
“We stop at the gas station.”Chúng tôi dừng ở trạm xăng.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We stop at the gas station.”Chúng tôi dừng ở trạm xăng.
Đang tải...