wheel
/wiːl/ A1 VSTEP
Nghĩa
bánh xe
n
“The car has four wheels.”Xe ô tô có bốn bánh xe.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The car has four wheels.”Xe ô tô có bốn bánh xe.
Đang tải...