seat belt
/ˈsiːt belt/ A1 VSTEP
Nghĩa
dây an toàn
n
“Please wear your seat belt.”Hãy đeo dây an toàn.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Please wear your seat belt.”Hãy đeo dây an toàn.
Đang tải...