helicopter
/ˈhelɪkɒptə/ A1 VSTEP
Nghĩa
máy bay trực thăng
n
“The helicopter flies over the city.”Máy bay trực thăng bay qua thành phố.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The helicopter flies over the city.”Máy bay trực thăng bay qua thành phố.
Đang tải...